đi đêm
Định nghĩa
- Động từ:
- Ra ngoài vào ban đêm: Hành động rời khỏi nhà hoặc đi đến một nơi nào đó trong khoảng thời gian từ tối đến sáng.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Hành động bí mật, không chính đáng: Chỉ việc làm có tính chất lén lút, thường là để thực hiện một giao dịch, thỏa thuận hoặc mối quan hệ không minh bạch, trái với các nguyên tắc thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con trai tôi mới lớn, thỉnh thoảng lại thích đi đêm với bạn bè. (Nghĩa đen: ra ngoài ban đêm)
- Hai công ty đó đang đi đêm với nhau để thỏa thuận giá cả trước cuộc đấu thầu. (Nghĩa bóng: thỏa thuận bí mật, không minh bạch)
- Việc đi đêm liên tục khiến sức khỏe của anh ấy suy giảm rõ rệt. (Nghĩa đen: thức khuya ra ngoài thường xuyên)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đi đêm có ngày gặp ma": Thành ngữ cảnh báo, nếu cứ làm những việc mờ ám, lén lút thì sớm muộn cũng sẽ gặp phải hậu quả, rắc rối.
- Anh ta cứ mãi làm những vụ mua bán chui, đi đêm có ngày gặp ma thôi.
- Dùng trong một số ngữ cảnh đặc thù: Có thể ám chỉ việc hẹn hò, gặp gỡ tình cảm một cách lén lút vào ban đêm.
- Họ đi đêm với nhau đã lâu nhưng chưa dám công khai với gia đình.
Biến thể và từ gần giống
- Thức đêm (động từ): Thức để làm việc hoặc không ngủ suốt đêm, khác với "đi đêm" là phải di chuyển ra khỏi nơi ở.
- Lén lút (tính từ): Có tính chất giấu giếm, không công khai, gần nghĩa với nghĩa bóng của "đi đêm".
- Mờ ám (tính từ): Không rõ ràng, không minh bạch, thường dùng để chỉ những hành vi, giao dịch đáng ngờ.
Từ đồng nghĩa
- Ra đường ban đêm (cụm từ): Nghĩa đen, chỉ việc ra ngoài khi trời tối.
- Thỏa thuận ngầm (cụm từ): Nghĩa bóng, chỉ việc đạt được thỏa thuận một cách bí mật, không chính thức.
Thành ngữ liên quan
- "Đi đêm có ngày gặp ma": Như đã giải thích ở trên, là thành ngữ phổ biến nhất và gắn liền với từ này.
- "Ăn ngầm, nói ngầm": Cũng ám chỉ những hành động, lời nói giấu giếm, không công khai, có sắc thái tương tự nghĩa bóng của "đi đêm".